蕩散 dàng sàn · đãng tán Hán Việt: đãng tán · Pinyin: dàng sàn Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 散 (tán)Pinyindàng sànHán Việtđãng tánCấu tạo蕩 + 散 · đãng + tán nghĩa thành phần: đãng + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消失;毁败。Tân Hoa Tự Điển 1.消失;毁败。