蕩析

dàng xī đãng tích

Hán Việt: đãng tích · Pinyin: dàng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动荡离散; 引申为消灭;毁灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动荡离散。 2.引申为消灭;毁灭。

Eng

  • Cihui 蕩析 àngxī v.p. dispersed; separated (of people on troubled times)