蕩檢 dàng jiǎn · đãng kiểm Hán Việt: đãng kiểm · Pinyin: dàng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 檢 (kiểm)Pinyindàng jiǎnHán Việtđãng kiểmCấu tạo蕩 + 檢 · đãng + kiểm nghĩa thành phần: đãng + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行为放荡,不守礼法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行为放荡,不守礼法。