蕩流 dàng liú · đãng lưu Hán Việt: đãng lưu · Pinyin: dàng liú Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 流 (lưu)Pinyindàng liúHán Việtđãng lưuCấu tạo蕩 + 流 · đãng + lưu nghĩa thành phần: đãng + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘流。Tân Hoa Tự Điển 1.飘流。