蕩漭

dàng mǎng

Pinyin: dàng mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广阔无边貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广阔无边貌。