荡漾出 đãng dạng xuất Hán Việt: đãng dạng xuất Tổng quan Cấu tạo: 盪 (đãng) + 漾 (dạng) + 出 (xuất)Hán Việtđãng dạng xuấtTừ loạiđộngCấu tạo盪 + 漾 + 出 · đãng + dạng + xuất nghĩa thành phần: đãng + dạng + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lan tỏaBiên soạn r.v. drift outEngCihui 蕩漾出 àngyàng chū r.v. drift out Từ liên quan Gần nghĩa荡漾