蕩激 dàng jī · đãng kích Hán Việt: đãng kích · Pinyin: dàng jī Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 激 (kích)Pinyindàng jīHán Việtđãng kíchCấu tạo蕩 + 激 · đãng + kích nghĩa thành phần: đãng + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 激荡。翻腾冲击。Tân Hoa Tự Điển 1.激荡。翻腾冲击。