蕩磨 dàng mó · đãng ma Hán Việt: đãng ma · Pinyin: dàng mó Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 磨 (ma)Pinyindàng móHán Việtđãng maCấu tạo蕩 + 磨 · đãng + ma nghĩa thành phần: đãng + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"荡摩"。