盪盪悠悠
đãng đãng du du
Hán Việt: đãng đãng du du · Pinyin: dàng dàng yōu yōu
Tổng quan
loạng choạng: lắc lư
Nghĩa
Việt
- Cihui loạng choạng: lắc lư
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容飘忽不定的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.飘忽貌。
Eng
- Cihui 蕩蕩悠悠 àngdàngyōuyōu r.f. swing; move to and fro; drift along