荡荡默默

dàng dàng mò mòđãng đãng mặc mặc

Hán Việt: đãng đãng mặc mặc · Pinyin: dàng dàng mò mò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容心神不宁的样子。

Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 蕩 (đãng) + 默 (mặc) + 默 (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心神不宁的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

荡荡悠悠 · 默默无闻 · 默默无言 · 默默地 · 默默无语 · 默默不语 · 默默无声 · 荡荡之勋