蕩陳 dàng chén · đãng trần Hán Việt: đãng trần · Pinyin: dàng chén Tổng quan Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 陳 (trần)Pinyindàng chénHán Việtđãng trầnCấu tạo蕩 + 陳 · đãng + trần nghĩa thành phần: đãng + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.冲击敌方军阵。陈,同"阵"。