荡除

dàng chúđãng trừ

Hán Việt: đãng trừ · Pinyin: dàng chú

Tổng quan

quét sạch; loại bỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.扫荡灭除。

Cấu tạo: 蕩 (đãng) + 除 (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh trừ: quét sạch/loại bỏ
  • Tần suất từ quét sạch; loại bỏ
  • Biên soạn r.v. annihilate; exterminate; destroy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.扫荡灭除。

Eng

  • Cihui 蕩除 àngchú r.v. annihilate; exterminate; destroy
  • Tần suất từ r.v. annihilate; exterminate; destroy

Từ liên quan

Gần nghĩa

荡妇 · 荡子 · 荡平 · 荡涤 · 荡漾 · 荡然 · 荡舟 · 荡荡