榮親 róng qīn · vinh thân Hán Việt: vinh thân · Pinyin: róng qīn Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 親 (thân)Pinyinróng qīnHán Việtvinh thânCấu tạo榮 + 親 · vinh + thân nghĩa thành phần: vinh + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指登科及第,使父母光荣。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指登科及第,使父母光荣。