榮伍

róng wǔ vinh ngũ

Hán Việt: vinh ngũ · Pinyin: róng wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓尊显者的行列。指为官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓尊显者的行列。指为官。