榮公

róng gōng vinh công

Hán Việt: vinh công · Pinyin: róng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指荣启期。春秋时隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指荣启期。春秋时隐士。