榮養
vinh dưỡng
Hán Việt: vinh dưỡng · Pinyin: róng yǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指儿女赡养父母; 犹营养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指儿女赡养父母。 2.犹营养。
Eng
- Cihui 榮養 óngyǎng v. support one's parents
Hán Việt: vinh dưỡng · Pinyin: róng yǎng