榮冕 róng miǎn · vinh miện Hán Việt: vinh miện · Pinyin: róng miǎn Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 冕 (miện)Pinyinróng miǎnHán Việtvinh miệnCấu tạo榮 + 冕 · vinh + miện nghĩa thành phần: vinh + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华贵的冠冕。Tân Hoa Tự Điển 1.华贵的冠冕。