榮利 róng lì · vinh lợi Hán Việt: vinh lợi · Pinyin: róng lì Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 利 (lợi)Pinyinróng lìHán Việtvinh lợiCấu tạo榮 + 利 · vinh + lợi nghĩa thành phần: vinh + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 功名利禄。Tân Hoa Tự Điển 1.功名利禄。EngCihui 榮利 rónglì n. glory and wealth