榮區

róng qū vinh khu

Hán Việt: vinh khu · Pinyin: róng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荣盛之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荣盛之地。