榮叟

róng sǒu vinh tẩu

Hán Việt: vinh tẩu · Pinyin: róng sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春秋时隐士荣启期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋时隐士荣启期。