榮名

róng míng vinh danh

Hán Việt: vinh danh · Pinyin: róng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 令名,美名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.令名,美名。

Eng

  • Cihui 榮名 óngmíng n. good name; honor