榮吝 róng lìn · vinh lận Hán Việt: vinh lận · Pinyin: róng lìn Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 吝 (lận)Pinyinróng lìnHán Việtvinh lậnCấu tạo榮 + 吝 · vinh + lận nghĩa thành phần: vinh + lận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荣辱。Tân Hoa Tự Điển 1.荣辱。