榮命
vinh mệnh
Hán Việt: vinh mệnh · Pinyin: róng mìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谀称皇帝任命; 指皇帝的任命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谀称皇帝任命。 2.指皇帝的任命。
Eng
- Cihui 榮命 óngmìng* v. have the honor of being appointed (to a post)