榮哀

róng āi vinh ai

Hán Việt: vinh ai · Pinyin: róng āi

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (ai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《论语.子张》"其生也荣,其死也哀。"后以"荣哀"为赞颂死者的套语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.子张》"其生也荣,其死也哀。"后以"荣哀"为赞颂死者的套语。