榮國 róng guó · vinh quốc Hán Việt: vinh quốc · Pinyin: róng guó Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 國 (quốc)Pinyinróng guóHán Việtvinh quốcCấu tạo榮 + 國 · vinh + quốc nghĩa thành phần: vinh + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昌盛之国。Tân Hoa Tự Điển 1.昌盛之国。