榮寵
vinh sủng
Hán Việt: vinh sủng · Pinyin: róng chǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指君王的恩宠; 泛指荣耀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指君王的恩宠。 2.泛指荣耀。
Eng
- Cihui 榮寵 óngchǒng v. be in sb.'s good graces ◆n. imperial/gracious favor