榮將 róng jiāng · vinh tương Hán Việt: vinh tương · Pinyin: róng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 將 (tương)Pinyinróng jiāngHán Việtvinh tươngCấu tạo榮 + 將 · vinh + tương nghĩa thành phần: vinh + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中黄帝之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中黄帝之臣。