榮幹

róng gàn vinh cán

Hán Việt: vinh cán · Pinyin: róng gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓办事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓办事。