榮庇 róng bì · vinh tí Hán Việt: vinh tí · Pinyin: róng bì Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 庇 (tí)Pinyinróng bìHán Việtvinh tíCấu tạo榮 + 庇 · vinh + tí nghĩa thành phần: vinh + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承蒙爱护。谦辞。Tân Hoa Tự Điển 1.承蒙爱护。谦辞。