榮彈 róng dàn · vinh đạn Hán Việt: vinh đạn · Pinyin: róng dàn Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 彈 (đạn)Pinyinróng dànHán Việtvinh đạnCấu tạo榮 + 彈 · vinh + đạn nghĩa thành phần: vinh + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝齐垣荣祖善于弹珠射击,后因用"荣弹"为善于弹射的典实。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝齐垣荣祖善于弹珠射击,后因用"荣弹"为善于弹射的典实。