榮忝 róng tiǎn · vinh thiểm Hán Việt: vinh thiểm · Pinyin: róng tiǎn Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 忝 (thiểm)Pinyinróng tiǎnHán Việtvinh thiểmCấu tạo榮 + 忝 · vinh + thiểm nghĩa thành phần: vinh + thiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓愧居高位。谦词; 指愧居高位者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓愧居高位。谦词。 2.指愧居高位者。