榮忭

róng biàn vinh biện

Hán Việt: vinh biện · Pinyin: róng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"荣抃"; 荣幸欢欣。旧时公文套语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"荣抃"。 2.荣幸欢欣。旧时公文套语。