榮悴
vinh tụy
Hán Việt: vinh tụy · Pinyin: róng cuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荣枯; 喻人世的盛衰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.荣枯。 2.喻人世的盛衰。
Eng
- Cihui 榮悴 óngcuì n. 1. flourishing and withering (of vegetation) 2. ups and downs; vicissitudes