榮懼

róng jù vinh cụ

Hán Việt: vinh cụ · Pinyin: róng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓荣幸与惶恐交加。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓荣幸与惶恐交加。