榮願

róng yuàn vinh nguyện

Hán Việt: vinh nguyện · Pinyin: róng yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹至愿,最大的心愿。荣,表敬之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹至愿,最大的心愿。荣,表敬之词。