榮戚

róng qī vinh thích

Hán Việt: vinh thích · Pinyin: róng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜乐与忧虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜乐与忧虑。