榮援 róng yuán · vinh viên Hán Việt: vinh viên · Pinyin: róng yuán Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 援 (viên)Pinyinróng yuánHán Việtvinh viênCấu tạo榮 + 援 · vinh + viên nghĩa thành phần: vinh + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"荣将"。