榮施 róng shī · vinh thi Hán Việt: vinh thi · Pinyin: róng shī Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 施 (thi)Pinyinróng shīHán Việtvinh thiCấu tạo榮 + 施 · vinh + thi nghĩa thành phần: vinh + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 誉人施惠之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.誉人施惠之辞。EngCihui 榮施 óngshī n. glorious giving