榮旺 róng wàng · vinh vượng Hán Việt: vinh vượng · Pinyin: róng wàng Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 旺 (vượng)Pinyinróng wàngHán Việtvinh vượngCấu tạo榮 + 旺 · vinh + vượng nghĩa thành phần: vinh + vượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容植物长势旺盛; 形容人荣耀显贵。Tân Hoa Tự Điển 1.形容植物长势旺盛。 2.形容人荣耀显贵。