榮期 róng qī · vinh kì Hán Việt: vinh kì · Pinyin: róng qī Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 期 (kì)Pinyinróng qīHán Việtvinh kìCấu tạo榮 + 期 · vinh + kì nghĩa thành phần: vinh + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋隐士荣启期的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋隐士荣启期的省称。