榮條 róng tiáo · vinh điều Hán Việt: vinh điều · Pinyin: róng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 條 (điều)Pinyinróng tiáoHán Việtvinh điềuCấu tạo榮 + 條 · vinh + điều nghĩa thành phần: vinh + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茂盛的枝条。Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛的枝条。