榮槁

róng gǎo vinh cảo

Hán Việt: vinh cảo · Pinyin: róng gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (cảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛衰。亦指仕途的升沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛衰。亦指仕途的升沉。