榮澤

róng zé vinh trạch

Hán Việt: vinh trạch · Pinyin: róng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光辉的遗泽; 古地名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光辉的遗泽。 2.古地名。