榮潤 róng rùn · vinh nhuận Hán Việt: vinh nhuận · Pinyin: róng rùn Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 潤 (nhuận)Pinyinróng rùnHán Việtvinh nhuậnCấu tạo榮 + 潤 · vinh + nhuận nghĩa thành phần: vinh + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光华润泽。Tân Hoa Tự Điển 1.光华润泽。