榮滋 róng zī · vinh tư Hán Việt: vinh tư · Pinyin: róng zī Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 滋 (tư)Pinyinróng zīHán Việtvinh tưCấu tạo榮 + 滋 · vinh + tư nghĩa thành phần: vinh + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茂盛生长。Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛生长。