榮熙

róng xī vinh hi

Hán Việt: vinh hi · Pinyin: róng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁盛。