榮牒

róng dié vinh điệp

Hán Việt: vinh điệp · Pinyin: róng dié

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓授官的簿录。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓授官的簿录。