榮登
vinh đăng
Hán Việt: vinh đăng · Pinyin: róng dēng
Tổng quan
(danh sách, bảng xếp hạng âm nhạc, v.v.) đạt đến vị trí đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui (danh sách, bảng xếp hạng âm nhạc, v.v.) đạt đến vị trí đầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光榮的登上。如:「她擊敗所有對手,榮登冠軍寶座。」
Eng
- CC-CEDICT (of a list, music chart etc) to reach the top
- Cihui (of a list, music chart etc) to reach the top