榮科

róng kē vinh khoa

Hán Việt: vinh khoa · Pinyin: róng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对科考的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对科考的美称。