榮翰 róng hàn · vinh hàn Hán Việt: vinh hàn · Pinyin: róng hàn Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 翰 (hàn)Pinyinróng hànHán Việtvinh hànCấu tạo榮 + 翰 · vinh + hàn nghĩa thành phần: vinh + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惠函。敬称他人的来信。Tân Hoa Tự Điển 1.惠函。敬称他人的来信。